Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sinh học, tiến hóa và sinh thái học / Genetics

mutation

change in an organism's DNA sequence

n.L2 Tập trung thêmB2

突变;DNA 序列变化

Định nghĩa tiếng Anh

a change in a DNA sequence that can introduce new genetic variation

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.