Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sinh học, tiến hóa và sinh thái học / Adaptation

adaptation

inherited feature improving survival or reproduction

n.L2 Tập trung thêmB2

适应性特征

Định nghĩa tiếng Anh

an inherited characteristic that increases an organism's ability to survive and reproduce in a particular environment

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.