TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệuResearch Methods, Evidence & Data

bibliography

n.L2 Nâng caoB2

参考文献目录;学术工作中使用或查阅的书籍、文章及其他资料的列表

Định nghĩa tiếng Anh a list of books, articles, and other sources used or consulted for academic work

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.