Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu / Academic Sources

primary source

original or firsthand evidence

n.L1 Cốt lõiB1

第一手资料;在所研究时期或由研究对象产生的原始文件、物件、记录或叙述

Định nghĩa tiếng Anh

an original document, object, recording, or account created during or by the subject studied

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.