TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Về danh sách từ

Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu

distribution

n.L2 Tập trung thêmB2

分布;观察值在可能的数值或类别范围内散布的方式

Định nghĩa tiếng Anh the way observed values are spread across possible levels or categories

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.