TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Về danh sách từ

Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu

confidence interval

n.L3 Mở rộngC1

置信区间;根据样本数据计算、用于表达总体估计值不确定性的范围

Định nghĩa tiếng Anh a range calculated from sample data to express uncertainty about an estimated population value

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.