Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu / Statistics
proportion
share of a whole group
比例;总体中的一部分,常以分数或百分比表示
Định nghĩa tiếng Anh
a part or share of a total, often expressed as a fraction or percentage
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.