Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu / Statistics
mean
arithmetic average of values
均值;将所有数值相加后除以数值个数所得的平均数
Định nghĩa tiếng Anh
the average calculated by adding all values and dividing by the number of values
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.