Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu
external validity
n.L3 Mở rộngC1
外部效度;研究结果适用于其他人群、地点或情境的程度
Định nghĩa tiếng Anh the degree to which a study's results apply to other people, places, or situations
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.