Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu / Validity
external validity
applicability of results beyond a study
外部效度;研究结果适用于其他人群、地点或情境的程度
Định nghĩa tiếng Anh
the degree to which a study's results apply to other people, places, or situations
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.