Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu / Findings

trend

general direction of change over time

n.L1 Cốt lõiB1

趋势;数据或状况在一段时期内变化的总体方向

Định nghĩa tiếng Anh

a general direction in which data or conditions change over a period

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.