Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu / Findings
finding
result discovered through research
研究发现;通过研究、调查或分析得出的事实或结果
Định nghĩa tiếng Anh
a fact or result discovered through a study, investigation, or analysis
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.