Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu / Evidence
contradict
conflict with a claim or finding
与……矛盾;提供与某种陈述、解释或先前结果不一致的信息
Định nghĩa tiếng Anh
to provide information that is inconsistent with a statement, explanation, or previous result
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.