Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu / Evidence
TrướcTiếp theo
verify
confirm that something is accurate
v.L2 Tập trung thêmB2
核实;检查并确认信息、结果或主张真实或准确
Định nghĩa tiếng Anh to check and confirm that information, a result, or a claim is true or accurate
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.