Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu / Evidence

TrướcTiếp theo

verify

confirm that something is accurate

v.L2 Tập trung thêmB2

核实;检查并确认信息、结果或主张真实或准确

Định nghĩa tiếng Anh to check and confirm that information, a result, or a claim is true or accurate

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.