Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu
empirical evidence
n.L2 Tập trung thêmC1
实证证据;通过直接观察、测量或实验而非仅靠理论获得的证据
Định nghĩa tiếng Anh evidence obtained through direct observation, measurement, or experiment rather than theory alone
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.