Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu
evidence
n.L1 Cốt lõiB1
证据;用于支持或质疑某种解释或结论的事实、观察结果或数据
Định nghĩa tiếng Anh facts, observations, or data used to support or challenge an explanation or conclusion
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.