Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu / Data Analysis

analysis

systematic examination of information

n.L1 Cốt lõiB2

分析;为理解数据或证据的组成、模式或含义而进行的系统考察

Định nghĩa tiếng Anh

the systematic examination of data or evidence to understand its parts, patterns, or meaning

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.