Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu / Data Collection
compile
assemble information from several places
汇编;从不同来源收集信息并将其整理成一个集合
Định nghĩa tiếng Anh
to gather information from different places and organize it into one collection
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.