Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu / Data Collection

document

create a detailed record of evidence

v.L2 Tập trung thêmB2

记录;以文字、图像或音频方式对某事物作详细记载

Định nghĩa tiếng Anh

to create a detailed written, visual, or audio record of something

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.