Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu / Data Collection
document
create a detailed record of evidence
记录;以文字、图像或音频方式对某事物作详细记载
Định nghĩa tiếng Anh
to create a detailed written, visual, or audio record of something
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.