TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Về danh sách từ

Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu

measure

v.L1 Cốt lõiB1

测量;使用方法或工具确定某事物的数量、大小、程度或频率

Định nghĩa tiếng Anh to determine the amount, size, degree, or frequency of something using a method or instrument

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.