TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệuResearch Methods, Evidence & Data

manipulate

v.L2 Nâng caoB2

操控;在实验中有意改变某个因素以研究其影响

Định nghĩa tiếng Anh to deliberately change a factor in an experiment in order to study its effect

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.