TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Về danh sách từ

Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu

random assignment

n.L3 Mở rộngC1

随机分组;通过随机而非选择的方式把参与者分入实验组别

Định nghĩa tiếng Anh the placement of participants into experimental groups by chance rather than choice

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.