Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu / Experiments
random assignment
placing participants in groups by chance
随机分组;通过随机而非选择的方式把参与者分入实验组别
Định nghĩa tiếng Anh
the placement of participants into experimental groups by chance rather than choice
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.