Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu
experimental group
n.L2 Tập trung thêmB2
实验组;接受所测试处理或条件的群体
Định nghĩa tiếng Anh the group in an experiment that receives the treatment or condition being tested
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.