Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu / Observation
field notes
notes made during field research
田野笔记;在自然环境中研究时对事件、行为和印象所作的书面记录
Định nghĩa tiếng Anh
written records of events, behaviors, and impressions made during research in a natural setting
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.