Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu / Observation

field notes

notes made during field research

n.L2 Tập trung thêmB2

田野笔记;在自然环境中研究时对事件、行为和印象所作的书面记录

Định nghĩa tiếng Anh

written records of events, behaviors, and impressions made during research in a natural setting

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.