Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu
observation
n.L1 Cốt lõiB1
观察;仔细查看某事物的行为,或观察过程中记录的信息
Định nghĩa tiếng Anh the act of watching something carefully, or information recorded while doing so
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.