TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệuResearch Methods, Evidence & Data

methodology

n.L2 Nâng caoC1

研究方法体系;某项研究所采用的有组织的方法与原则

Định nghĩa tiếng Anh the organized system of methods and principles used in a particular study

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.