Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu
framework
n.L2 Tập trung thêmB2
框架;用于组织研究或解释问题的一套结构化思想
Định nghĩa tiếng Anh a structured set of ideas used to organize a study or explain a problem
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.