Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu
longitudinal study
纵向研究;在较长时期内反复考察同一批研究对象或群体的研究
Định nghĩa tiếng Anh a study that repeatedly examines the same subjects or population over an extended period
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.