TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Về danh sách từ

Phương pháp nghiên cứu, bằng chứng và dữ liệu

longitudinal study

n.L3 Mở rộngC1

纵向研究;在较长时期内反复考察同一批研究对象或群体的研究

Định nghĩa tiếng Anh a study that repeatedly examines the same subjects or population over an extended period

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.