Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giảng dạy, học tập và đánh giá / Academic Performance

assessment

n.L1 Cốt lõiB2

学习评价;测评;评估学习知识或技能的过程或活动

Định nghĩa tiếng Anh

The process of judging a learner's knowledge or skills, or an activity used to make that judgment.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.