Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giảng dạy, học tập và đánh giá / Examinations

mock exam

n.L2 Tập trung thêmB2

模拟考试;在形式和条件上仿照正式考试的练习考试

Định nghĩa tiếng Anh

A practice examination designed to resemble a real examination in its format and conditions.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.