Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giảng dạy, học tập và đánh giá / Online Learning

screen sharing

n.L1 Cốt lõiB2

屏幕共享;在线会议中向他人展示全部或部分电脑屏幕

Định nghĩa tiếng Anh The display of all or part of one person's computer screen to other participants in an online meeting.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.