Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giảng dạy, học tập và đánh giá / Assignments

due date

n.L1 Cốt lõiB1

截止日期;作业等必须完成或提交的日期

Định nghĩa tiếng Anh

The date by which an assignment or other required work must be completed or submitted.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.