Giảng dạy, học tập và đánh giá / Assignments
due date
截止日期;作业等必须完成或提交的日期
Định nghĩa tiếng Anh
The date by which an assignment or other required work must be completed or submitted.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.