Giảng dạy, học tập và đánh giá / Feedback
peer feedback
同伴反馈;学习者之间对彼此作品提出的意见或建议
Định nghĩa tiếng Anh
Comments or suggestions that learners give one another about their work.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.