Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giảng dạy, học tập và đánh giá / Group Work

group project

n.L1 Cốt lõiB1

小组项目;由多名学生共同完成的作业

Định nghĩa tiếng Anh

An assignment that several students plan and complete together.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.