Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giảng dạy, học tập và đánh giá / Examinations

short-answer question

n.L1 Cốt lõiB1

简答题;需要写出简短答案的题目

Định nghĩa tiếng Anh A question requiring a brief written response rather than a long essay or selection from provided answers.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.