Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giảng dạy, học tập và đánh giá / Examinations

cheat

v.L1 Cốt lõiB1

作弊;通过违反考试或作业规则获得不公平优势

Định nghĩa tiếng Anh To break the rules of a test or assignment in order to gain an unfair advantage.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.