Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giảng dạy, học tập và đánh giá / Study Strategies

active learning

n.L2 Tập trung thêmB2

主动学习;积极参与式学习

Định nghĩa tiếng Anh

Learning that involves students in thinking, discussing, or solving problems rather than only receiving information.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.