Giảng dạy, học tập và đánh giá
lecture notes
n.L1 Cốt lõiB1
听课笔记;讲座笔记
Định nghĩa tiếng Anh Written records of the main points presented in a lecture.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.