Giảng dạy, học tập và đánh giáTeaching, Learning & Assessment
ungraded
不评分的;不计等级的
Định nghĩa tiếng Anh Not given a formal score or grade.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.