constructive
建设性的;有助于改进的
Định nghĩa tiếng Anh Intended to help improve something through useful suggestions or practical criticism.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.