Giảng dạy, học tập và đánh giá / Group Work
collaborative
合作式的;协作的
Định nghĩa tiếng Anh
Involving people working together toward a shared goal.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.