Giảng dạy, học tập và đánh giá
diagnostic assessment
n.L2 Tập trung thêmC1
诊断性测评;用于了解学习基础和困难的测评
Định nghĩa tiếng Anh An assessment used to identify a learner's existing knowledge, strengths, and difficulties.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.