Giảng dạy, học tập và đánh giá
formative
adj.L2 Tập trung thêmC1
形成性的;用于促进学习过程的
Định nghĩa tiếng Anh Used during learning to identify progress and guide further improvement.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.