Giảng dạy, học tập và đánh giá / Examinations
written
书面的;以文字作答的
Định nghĩa tiếng Anh Presented in text rather than through speech.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.