Giảng dạy, học tập và đánh giá
oral
adj.L1 Cốt lõiB2
口头进行的;口试的
Định nghĩa tiếng Anh Using spoken responses rather than written answers.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.