Giảng dạy, học tập và đánh giá / Examinations
quiz
小测验;课堂测验
Định nghĩa tiếng Anh
A short test used to check knowledge or understanding.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.