Giảng dạy, học tập và đánh giá
participate
v.L1 Cốt lõiB1
参与;参加活动
Định nghĩa tiếng Anh To take an active part in an activity or discussion.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.