Giảng dạy, học tập và đánh giá / Lectures
attend
出席;上课;参加学习活动
Định nghĩa tiếng Anh
To be present at a class, lecture, or other organized learning session.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.