Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Giảng dạy, học tập và đánh giá / Academic Performance

mastery

n.L2 Tập trung thêmC1

熟练掌握;精通

Định nghĩa tiếng Anh

Thorough knowledge of a subject or confident control of a skill.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.